MAX485ESA+ vs MAX481ESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX485ESA+ và MAX481ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX485ESA+

+BOM

6292 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX481ESA

+BOM

8842 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC
Part Status Active Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
Receiver Hysteresis 70 mV 70 mV
Data Rate 2.5Mbps 2.5Mbps
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V 4.75V ~ 5.25V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MAX485 MAX481
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : MAX485ESA+ MAX481ESA

+BOM RFQ