MAX4885AEETI+ vs MAX4885EETG+T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4885AEETI+ và MAX4885EETG+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QFN-28
WFQFN-24
Mô tả
IC MULTIPLEXER 2X1 28TQFN
IC MULTIPLEXER 2X1 24TQFN
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Active
Applications
Video
Video
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
2:1
2:1
Switch Circuit
SPDT
SPDT
Number of Channels
1
1
On - State Resistance(Max)
8Ohm
6Ohm (Typ)
Voltage - Supply, Single (V+)
4.5V ~ 5.5V
2V ~ 5.5V
Features
RGB
RGB
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount