MAX4899AEETE+T vs MAX4816ETE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4899AEETE+T và MAX4816ETE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX4899AEETE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2881 PCS
Package
WFQFN-16
Series
Interface - Analog Switches - Special Purpose
Part B

MAX4816ETE+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
9087 PCS
Package
WQFN-16
Series
Interface - Analog Switches - Special Purpose

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX4899AEETE+T MAX4816ETE+
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Applications USB Telecommunications
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 4:1 1:1
Switch Circuit SP4T SPST
Number of Channels 2 4
On - State Resistance(Max) 12Ohm 5Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 2.7V ~ 3.6V 6V ~ 11V
Voltage - Supply, Dual (V±) - ±3.3V ~ 5V
-3 dB Bandwidth 425MHz 550MHz
Features Fault Protection, USB 2.0 T1/E1
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount