MAX4899AEETE+T vs MAX4887ETE+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4899AEETE+T và MAX4887ETE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX4899AEETE+T

+BOM

2881 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4887ETE+

+BOM

6666 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFQFN-16 WFQFN-16
Mô tả IC MULTIPLEXER DUAL 4X1 16TQFN IC SWITCH VIDEO TRPL 16TQFN
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Applications USB Video
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 4:1 2:1
Switch Circuit SP4T SPDT
Number of Channels 2 3
On - State Resistance(Max) 12Ohm 6.5Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 2.7V ~ 3.6V 4.5V ~ 5.5V
-3 dB Bandwidth 425MHz 500MHz
Features Fault Protection, USB 2.0 Break-Before-Make, RGB
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX4899AEETE+T MAX4887ETE+

+BOM RFQ