MAX4899AEETE+T vs MAX4887ETE+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX4899AEETE+T và MAX4887ETE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
WFQFN-16
WFQFN-16
Mô tả
IC MULTIPLEXER DUAL 4X1 16TQFN
IC SWITCH VIDEO TRPL 16TQFN
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Active
Applications
USB
Video
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
4:1
2:1
Switch Circuit
SP4T
SPDT
Number of Channels
2
3
On - State Resistance(Max)
12Ohm
6.5Ohm
Voltage - Supply, Single (V+)
2.7V ~ 3.6V
4.5V ~ 5.5V
-3 dB Bandwidth
425MHz
500MHz
Features
Fault Protection, USB 2.0
Break-Before-Make, RGB
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount