MAX490EESA+T vs MAX490CSA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX490CSA và MAX490EESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX490CSA

+BOM

5027 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX490EESA+T

+BOM

7575 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC
Part Status Obsolete -
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Full Full
Receiver Hysteresis 70 mV -
Data Rate 2.5Mbps -
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number MAX490 -
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus - Obsolete
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
ReceiverHysteresis - 70 mV
DataRate - 2.5Mbps
Voltage-Supply - 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX490CSA MAX490EESA+T

+BOM RFQ