MAX490EESA vs MAX492CSA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX490EESA và MAX492CSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX490EESA

+BOM

2468 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX492CSA

+BOM

7681 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type - General Purpose
Number of Circuits - 2
Output Type - Rail-to-Rail
Slew Rate - 0.2V/µs
Gain Bandwidth Product - 500 kHz
Current - Input Bias - 25 nA
Voltage - Input Offset - 200 µV
Supply Current - 150µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel - 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) - 6 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 70 mV -
Data Rate 2.5Mbps -
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V -
Mô hình so sánh : MAX490EESA MAX492CSA

+BOM RFQ