MAX491CSD vs MAX4908ETD+TCFD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX491CSD và MAX4908ETD+TCFD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX491CSD

+BOM

6588 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX4908ETD+TCFD

+BOM

7838 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-14 WFDFN-14
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 14SOIC IC MULTIPLEXER DUAL 3X1 14TDFN
Supplier Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Active
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
NumberofDrivers/Receivers 1/1 -
Duplex Full -
ReceiverHysteresis 70 mV -
DataRate 2.5Mbps -
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V -
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Applications - Audio
Multiplexer/DemultiplexerCircuit - 3:1
SwitchCircuit - SP3T
NumberofChannels - 2
On-StateResistance(Max) - 750mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) - 1.8V ~ 5.5V
Features - Break-Before-Make, Clickless
Mô hình so sánh : MAX491CSD MAX4908ETD+TCFD

+BOM RFQ