MAX491EESD+T vs MAX4989ETD+T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX491EESD+T và MAX4989ETD+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-14
WFDFN-14
Mô tả
IC TRANSCEIVER FULL 1/1 14SOIC
IC CROSSPOINT SWITCH 14TDFN
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Active
Applications
-
USB
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
-
2:4
NumberofChannels
-
1
On-StateResistance(Max)
-
9Ohm
Voltage-SupplySingle(V+)
-
2.7V ~ 5.5V
-3dbBandwidth
-
1GHz
Features
-
Bi-Directional, USB 2.0
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Type
Transceiver
-
Protocol
RS422, RS485
-
NumberofDrivers/Receivers
1/1
-
Duplex
Full
-
ReceiverHysteresis
70 mV
-
DataRate
2.5Mbps
-
Voltage-Supply
4.75V ~ 5.25V
-