MAX531BCSD vs MAX530BEWG+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX531BCSD và MAX530BEWG+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX531BCSD

+BOM

6851 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX530BEWG+T

+BOM

4876 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-14 SOIC-24
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 14SOIC IC DAC 12BIT V-OUT 24SOIC
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
NumberofBits 12 12
NumberofD/AConverters 1 1
SettlingTime 25µs (Typ) 25µs (Typ)
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI Parallel
ReferenceType External, Internal External, Internal
Voltage-SupplyAnalog ±5V ±5V
Voltage-SupplyDigital 5V 5V
INL/DNL(LSB) ±1 (Max), ±1 (Max) ±1.5 (Max), ±1 (Max)
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : MAX531BCSD MAX530BEWG+T

+BOM RFQ