MAX549ACUA+T vs MAX5441BCUA+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX549ACUA+T và MAX5441BCUA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX549ACUA+T

+BOM

6278 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5441BCUA+

+BOM

8672 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC DAC 8BIT V-OUT 8UMAX IC DAC 16BIT V-OUT 8UMAX
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
NumberofBits 8 16
NumberofD/AConverters 2 1
SettlingTime 4µs (Typ) 1µs (Typ)
OutputType Voltage - Unbuffered Voltage - Unbuffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI SPI
ReferenceType External External
Voltage-SupplyAnalog 2.5V ~ 5.5V 5V
Voltage-SupplyDigital 2.5V ~ 5.5V 5V
INL/DNL(LSB) -, ±0.9 (Max) ±0.5, ±0.5
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mô hình so sánh : MAX549ACUA+T MAX5441BCUA+

+BOM RFQ