MAX5544CSA+T vs MAX5541CSA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5541CSA và MAX5544CSA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5541CSA

+BOM

5275 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5544CSA+T

+BOM

3903 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 8SOIC IC DAC 14BIT V-OUT 8SOIC
Part Status Obsolete Active
Number of Bits 16 14
Number of D / A Converters 1 -
Settling Time 1µs (Typ) 1µs (Typ)
Output Type Voltage - Unbuffered Voltage - Unbuffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 5V 5V
Voltage - Supply, Digital 5V 5V
INL / DNL (LSB) ±4, ±0.5 -
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number MAX5541 -
Number of D/A Converters - 1
INL / DNL(LSB) - ±4, ±0.5
Mô hình so sánh : MAX5541CSA MAX5544CSA+T

+BOM RFQ