MAX5932ESA+T
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 7859 PCS
- Package
- SOIC-8
- Series
- PMIC - Hot Swap Controllers
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5932ESA+T và MAX5904USA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MAX5932ESA+T | MAX5904USA |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| Type | Hot Swap Controller | Hot Swap Controller, Sequencer |
| Number of Channels | 1 | 2 |
| Internal Switch(s) | No | No |
| Applications | General Purpose | PCI Express® |
| Features | Latched Fault | Auto Retry, UVLO |
| Programmable Features | Current Limit, Fault Timeout, OVP, Slew Rate, UVLO | Circuit Breaker, Current Limit, Fault Timeout |
| Voltage - Supply | 9V ~ 80V | 1V ~ 13.2V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | 0°C ~ 85°C |
| Supply Current | 1.4 mA | 1.2 mA |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Series | - | VariableSpeed/BiLevel™ |