MAX5943AEEE+T vs MAX5908UEE
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5943AEEE+T và MAX5908UEE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QSOP-16
QSOP-16
Mô tả
IC OR CTRLR N+1 16QSOP
IC HOT SWAP CTRLR PCI EXP 16QSOP
Series
-
VariableSpeed/BiLevel™
ProductStatus
Active
Active
Type
N+1 ORing Controller
Hot Swap Controller, Sequencer
NumberofChannels
-
2
InternalSwitch(s)
No
No
Applications
FireWire®
PCI Express®
Features
-
Auto Retry, UVLO
ProgrammableFeatures
-
Circuit Breaker, Current Limit, Fault Timeout
Voltage-Supply
7.5V ~ 37V
1V ~ 13.2V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
0°C ~ 85°C
Current-Supply
1.3 mA
1.2 mA
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
FETType
N-Channel
-
Ratio-Input:Output
N:1
-
DelayTime-OFF
100 ns
-