MAX5974AETE+T vs MAX5954LETX+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5974AETE+T và MAX5954LETX+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5974AETE+T

+BOM

5697 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5954LETX+

+BOM

9566 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFQFN-16 WFQFN-36
Mô tả IC OFFLINE SWITCH FWD 16TQFN IC HOT PLUG CTRLR PCI EXP 36TQFN
Part Status Active Active
Type - Hot Plug Controller
Number of Channels - 3
Internal Switch(s) No Both
Applications - PCI Express®
Features - Latched Fault, OVP, SMBus, Thermal Limit, UVLO
Programmable Features - Current Limit, Fault Timeout
Voltage - Supply - 3V ~ 3.6V, 10.8V ~ 13.2V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Output Isolation Isolated -
Topology Forward -
Voltage - Start Up 16 V -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 7V ~ 26V -
Duty Cycle 80% -
Frequency - Switching 100kHz ~ 600kHz -
Fault Protection Current Limiting, Over Temperature, Short Circuit -
Control Features EN, Frequency Control, Soft Start, Sync -
Mô hình so sánh : MAX5974AETE+T MAX5954LETX+

+BOM RFQ