MAX5974AETE+T vs MAX5954LETX+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5974AETE+T và MAX5954LETX+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
WFQFN-16
WFQFN-36
Mô tả
IC OFFLINE SWITCH FWD 16TQFN
IC HOT PLUG CTRLR PCI EXP 36TQFN
Part Status
Active
Active
Type
-
Hot Plug Controller
Number of Channels
-
3
Internal Switch(s)
No
Both
Applications
-
PCI Express®
Features
-
Latched Fault, OVP, SMBus, Thermal Limit, UVLO
Programmable Features
-
Current Limit, Fault Timeout
Voltage - Supply
-
3V ~ 3.6V, 10.8V ~ 13.2V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
-
Surface Mount
Output Isolation
Isolated
-
Topology
Forward
-
Voltage - Start Up
16 V
-
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
7V ~ 26V
-
Duty Cycle
80%
-
Frequency - Switching
100kHz ~ 600kHz
-
Fault Protection
Current Limiting, Over Temperature, Short Circuit
-
Control Features
EN, Frequency Control, Soft Start, Sync
-