MAX5976AETE+T vs MAX5946AETX

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5976AETE+T và MAX5946AETX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX5976AETE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8156 PCS
Package
TQFN-16
Series
PMIC - Hot Swap Controllers
Part B

MAX5946AETX

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
9598 PCS
Package
TQFN-36
Series
PMIC - Hot Swap Controllers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX5976AETE+T MAX5946AETX
Part Status Active Active
Type Hot Swap Controller Hot Swap Controller
Number of Channels 1 6
Internal Switch(s) Yes Both
Applications General Purpose PCI Express®
Features Auto Retry, Thermal Limit Auto Retry, SMBus, Thermal Shutdown, UVLO
Programmable Features Circuit Breaker, UVLO Current Limit, Fault Timeout
Voltage - Supply 2.7V ~ 18V 3V ~ 3.6V, 10.8V ~ 13.2V
Current - Output (Max) 7A -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Supply Current 5 mA -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount