MAX6021AEUR vs MAX6045BEUR-T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6021AEUR và MAX6045BEUR-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-3
SOT-23-3
Mô tả
VOLTAGE REFERENCE
IC VREF SERIES 0.4% SOT23-3
ProductStatus
Active
Obsolete
ReferenceType
-
Series
OutputType
-
Fixed
Voltage-Output(Min/Fixed)
-
4.5V
Current-Output
-
500 µA
Tolerance
-
±0.4%
TemperatureCoefficient
-
30ppm/°C
Noise-01Hzto10Hz
-
110µVp-p
Noise-10Hzto10kHz
-
215µVrms
Voltage-Input
-
4.7V ~ 12.6V
Current-Supply
-
35µA
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount