MAX6021AEUR vs MAX6045BEUR-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6021AEUR và MAX6045BEUR-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6021AEUR

+BOM

6341 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6045BEUR-T

+BOM

9625 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-3 SOT-23-3
Mô tả VOLTAGE REFERENCE IC VREF SERIES 0.4% SOT23-3
ProductStatus Active Obsolete
ReferenceType - Series
OutputType - Fixed
Voltage-Output(Min/Fixed) - 4.5V
Current-Output - 500 µA
Tolerance - ±0.4%
TemperatureCoefficient - 30ppm/°C
Noise-01Hzto10Hz - 110µVp-p
Noise-10Hzto10kHz - 215µVrms
Voltage-Input - 4.7V ~ 12.6V
Current-Supply - 35µA
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX6021AEUR MAX6045BEUR-T

+BOM RFQ