MAX6021AEUR vs MAX6070BAUT41+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6021AEUR và MAX6070BAUT41+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-3
SOT-23-6
Mô tả
VOLTAGE REFERENCE
IC VREF SERIES 0.08% SOT23-6
Part Status
Active
Obsolete
Reference Type
-
Series
Output Type
-
Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed)
-
4.096V
Current - Output
-
10 mA
Tolerance
-
±0.08%
Temperature Coefficient
-
8ppm/°C
Noise - 01 Hzto10 Hz
-
9.6µVp-p
Noise - 10 Hzto10k Hz
-
9µVrms
Voltage - Input
-
4.3V ~ 5.5V
Supply Current
-
350µA
Operating Temperature
-
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
-
Surface Mount