MAX6126AASA30+ vs MAX6175BASA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6126AASA30+ và MAX6175BASA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6126AASA30+

+BOM

5253 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6175BASA

+BOM

4230 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.02% 8SOIC VOLTAGE REFERENCE
ProductStatus Active Active
ReferenceType Series -
OutputType Fixed -
Voltage-Output(Min/Fixed) 3V -
Current-Output 10 mA -
Tolerance ±0.02% -
TemperatureCoefficient 5ppm/°C -
Noise-01Hzto10Hz 1.75µVp-p -
Voltage-Input 3.2V ~ 12.6V -
Current-Supply 725µA -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX6126AASA30+ MAX6175BASA

+BOM RFQ