MAX6175AASA+ vs MAX6120ESA So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6175AASA+ và MAX6120ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-N-8
Mô tả
IC VREF SERIES 0.06% 8SOIC
IC VREF SERIES 1% 8SOIC
Part Status
Active
Obsolete
Reference Type
Series
Series
Output Type
Fixed
Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed)
5V
1.2V
Tolerance
±0.06%
±1%
Temperature Coefficient
3ppm/°C
100ppm/°C
Noise - 01 Hzto10 Hz
9µVp-p
10µVp-p
Noise - 10 Hzto10k Hz
14.5µVrms
400µVp-p
Voltage - Input
7V ~ 40V
2.4V ~ 11V
Supply Current
700µA
70µA
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Current - Output
30 mA
-