MAX6175AASA+ vs MAX6126BASA41/V+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6175AASA+ và MAX6126BASA41/V+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6175AASA+

+BOM

3651 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6126BASA41/V+T

+BOM

9002 PCS | Analog Devices / Maxim Integrated
Gói SOIC-8 SOIC-N-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.06% 8SOIC
Brand - Analog Devices / Maxim Integrated
Product Type - Voltage References
Subcategory - PMIC - Power Management ICs
Series - MAX6126B
Part # Aliases - MAX6126B
Packaging - Reel
Factory Pack Quantity - 2500
Qualification - AEC-Q100
Part Status Active -
Reference Type Series -
Output Type Fixed -
Voltage - Output (Min/Fixed) 5V -
Current - Output 30 mA -
Tolerance ±0.06% -
Temperature Coefficient 3ppm/°C -
Noise - 01 Hzto10 Hz 9µVp-p -
Noise - 10 Hzto10k Hz 14.5µVrms -
Voltage - Input 7V ~ 40V -
Supply Current 700µA -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX6175AASA+ MAX6126BASA41/V+T

+BOM RFQ