MAX6175AASA+ vs MAX6168BESA+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6175AASA+ và MAX6168BESA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6175AASA+

+BOM

3651 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6168BESA+

+BOM

68 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-N-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.06% 8SOIC IC VREF SERIES 1.8V 8SOIC
Part Status Active Active
Reference Type Series Series
Output Type Fixed Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed) 5V 1.8V
Current - Output 30 mA 5 mA
Tolerance ±0.06% ±0.28%
Temperature Coefficient 3ppm/°C 10ppm/°C
Noise - 01 Hzto10 Hz 9µVp-p 22µVp-p
Noise - 10 Hzto10k Hz 14.5µVrms 25µVrms
Voltage - Input 7V ~ 40V 2.5V ~ 12.6V
Supply Current 700µA 120µA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX6175AASA+ MAX6168BESA+

+BOM RFQ