MAX6315US26D4+T vs MAX6338CUB So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6315US26D4+T và MAX6338CUB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6315US26D4+T

+BOM

6335 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6338CUB

+BOM

7122 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-143-4 MINI-SO-10
Mô tả IC SUPERVISOR 1 CHANNEL SOT143-4 IC SUPERVISOR 4 CHANNEL 10UMAX
Part Status Obsolete Obsolete
Type Simple Reset/Power-On Reset Multi-Voltage Supervisor
Number of Voltages Monitored 1 4
Voltage - Threshold 2.63V 1.8V, 3.3V, 5V, Adj
Output Open Drain or Open Collector Open Drain or Open Collector
Reset Active Low Active Low
Reset Timeout 1.12s Minimum <1ms Minimum
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX6315US26D4+T MAX6338CUB

+BOM RFQ