MAX6444US23L+T vs MAX641ACSA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6444US23L+T và MAX641ACSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6444US23L+T

+BOM

7541 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX641ACSA

+BOM

2973 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-143-4 SOIC-8
Mô tả IC MPU RESET 2.313V SOT143-4 IC REG BOOST ADJ/5V 450MA 8SOIC
ProductStatus Active Obsolete
Function - Step-Up
OutputConfiguration - Positive
Topology - Boost
OutputType - Adjustable (Fixed)
NumberofOutputs - 1
Voltage-Input(Min) - 2V
Voltage-Input(Max) - 16.5V
Voltage-Output(Min/Fixed) - 1.31V (5V)
Voltage-Output(Max) - 18V (Switch)
Current-Output - 450mA (Switch)
Frequency-Switching - 45kHz
SynchronousRectifier - No
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type Simple Reset/Power-On Reset -
NumberofVoltagesMonitored 1 -
Voltage-Threshold 2.313V -
Output Open Drain or Open Collector -
Reset Active Low -
ResetTimeout 140ms Minimum -
Mô hình so sánh : MAX6444US23L+T MAX641ACSA

+BOM RFQ