MAX660CSA vs MAX667MSA/PR+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX660CSA và MAX667MSA/PR+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX660CSA

+BOM

6064 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX667MSA/PR+T

+BOM

3692 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC REG CHRG PUMP INV 100MA 8SOIC IC REG LIN POS ADJ 250MA 8SOIC
Part Status Obsolete Obsolete
Output Configuration Positive or Negative Positive
Output Type Fixed Adjustable (Fixed)
Number of Regulators - 1
Voltage - Input (Max) 5.5V 16.5V
Voltage - Output (Min/Fixed) - 1.3V (5V)
Voltage - Output (Max) - 16V
Voltage Dropout (Max) - 0.35V @ 200mA
Current - Output 100mA 250mA
Current - Quiescent (Iq) - 35 µA
Current - Supply (Max) - 20 mA
Control Features - Dropout Detector, Enable, Low Battery Detection
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MAX660 -
Function Ratiometric -
Topology Charge Pump -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 1.5V -
Voltage - Output (Min / Fixed) -Vin, 2Vin -
Frequency - Switching 10kHz, 80kHz -
Synchronous Rectifier No -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : MAX660CSA MAX667MSA/PR+T

+BOM RFQ