MAX660ESA+ vs MAX660ESA+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX660ESA+ và MAX660ESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX660ESA+

+BOM

7299 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX660ESA+T

+BOM

2807 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC
Part Status Active Active
Function Step-Down Ratiometric
Output Configuration Positive Positive or Negative
Topology Buck Charge Pump
Output Type Adjustable Fixed
Number of Outputs 1 1
Voltage - Input (Min) 12V 1.5V
Voltage - Input (Max) 76V 5.5V
Voltage - Output (Min/Fixed) 1V -Vin, 2Vin
Current - Output 3A 100mA
Frequency - Switching 50kHz ~ 750kHz 10kHz, 80kHz
Synchronous Rectifier No No
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Voltage - Output (Max) 76V -
Series RP509x -
Mô hình so sánh : MAX660ESA+ MAX660ESA+T

+BOM RFQ