MAX660MX vs MAX6658MSA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6658MSA+T và MAX660MX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6658MSA+T

+BOM

1439 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX660MX

+BOM

2654 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả SENSOR DIGITAL -55C-125C 8SOIC IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC
ProductStatus Active Obsolete
SensorType Digital, Local/Remote -
SensingTemperature-Local -55°C ~ 125°C -
SensingTemperature-Remote -55°C ~ 125°C -
OutputType I²C/SMBus Fixed
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V -
Resolution 10 b -
Features Output Switch, Programmable Limit, Shutdown Mode, Standby Mode -
Accuracy-Highest(Lowest) ±2°C (±5°C) -
TestCondition 60°C ~ 100°C (-55°C ~ 125°C) -
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Function - Ratiometric
OutputConfiguration - Positive or Negative
Topology - Charge Pump
NumberofOutputs - 1
Voltage-Input(Min) - 1.5V
Voltage-Input(Max) - 5.5V
Voltage-Output(Min/Fixed) - -Vin, 2Vin
Current-Output - 100mA
Frequency-Switching - 10kHz, 80kHz
SynchronousRectifier - No
Mô hình so sánh : MAX6658MSA+T MAX660MX

+BOM RFQ