MAX662AESA+T vs MAX663CSA+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX662AESA+T và MAX663CSA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX662AESA+T

+BOM

5616 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX663CSA+T

+BOM

5184 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-N-8 SOIC-8
Mô tả IC REG CHARG PUMP 12V 30MA 8SOIC IC REG LIN POS ADJ 40MA 8SOIC
Part Status Active Active
Output Configuration Positive Positive
Output Type Fixed Adjustable (Fixed)
Number of Regulators - 1
Voltage - Input (Max) 5.5V 16.5V
Voltage - Output (Min/Fixed) 12V 1.3V (5V)
Voltage - Output (Max) - 16V
Voltage Dropout (Max) - 0.9V @ 40mA
Current - Output 30mA 40mA
Current - Quiescent (Iq) - 15 µA
Control Features - Current Limit, Enable
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Step-Up -
Topology Charge Pump -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 4.5V -
Frequency - Switching 500kHz -
Synchronous Rectifier No -
Mô hình so sánh : MAX662AESA+T MAX663CSA+T

+BOM RFQ