MAX668EUB+T vs MAX669EUB
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX668EUB+T và MAX669EUB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả
IC REG CTRLR MULT TOP 10UMAX
IC REG CTRLR MULT TOP 10UMAX
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Active
OutputType
Transistor Driver
Transistor Driver
Function
Step-Up, Step-Up/Step-Down
Step-Up, Step-Up/Step-Down
OutputConfiguration
Positive, Isolation Capable
Positive, Isolation Capable
Topology
Boost, Flyback, SEPIC
Boost, Flyback, SEPIC
NumberofOutputs
1
1
OutputPhases
1
1
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
3V ~ 28V
1.8V ~ 28V
Frequency-Switching
100kHz ~ 500kHz
100kHz ~ 500kHz
DutyCycle(Max)
90%
90%
SynchronousRectifier
No
No
ClockSync
Yes
Yes
ControlFeatures
Enable, Frequency Control
Enable, Frequency Control
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount