MAX668EUB vs MAX6618AUB+TG126 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX668EUB và MAX6618AUB+TG126 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX668EUB

+BOM

2921 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6618AUB+TG126

+BOM

4856 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói MSOP-10 MSOP-10
Mô tả IC REG CTRLR MULT TOP 10UMAX IC TRNSLTR UNIDIRECTIONAL 10UMAX
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Translator Type - Mixed Signal
Channel Type - Unidirectional
Number of Circuits - 1
Channelsper Circuit - 1
Input Signal - PECI
Output Signal - I²C
Output Type Transistor Driver Non-Inverted
Data Rate - 400kbps
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -20°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Step-Up, Step-Up/Step-Down -
Output Configuration Positive, Isolation Capable -
Topology Boost, Flyback, SEPIC -
Number of Outputs 1 -
Output Phases 1 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 28V -
Frequency - Switching 100kHz ~ 500kHz -
Duty Cycle(Max) 90% -
Synchronous Rectifier No -
Clock Sync Yes -
Control Features Enable, Frequency Control -
Mô hình so sánh : MAX668EUB MAX6618AUB+TG126

+BOM RFQ