MAX6804US29D3+T vs MAX6830SDUT+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6804US29D3+T và MAX6830SDUT+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6804US29D3+T

+BOM

857 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6830SDUT+T

+BOM

5219 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-143-4 SOT-23-6
Mô tả IC RESET MPU LOW PWR SOT143-4 IC SUPERVISOR 2 CHANNEL SOT23-6
ProductStatus Active Obsolete
Type Simple Reset/Power-On Reset Multi-Voltage Supervisor
NumberofVoltagesMonitored 1 2
Voltage-Threshold 2.93V 0.788V, 2.93V
Output Push-Pull, Totem Pole Push-Pull, Totem Pole
Reset Active Low Active High
ResetTimeout 100ms Minimum 140ms Minimum
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX6804US29D3+T MAX6830SDUT+T

+BOM RFQ