MAX6816EUS vs MAX6855UK23D1+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6816EUS và MAX6855UK23D1+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6816EUS

+BOM

4810 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6855UK23D1+T

+BOM

4167 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-143 SC-74A, SOT-753
Mô tả IC DEBOUNCER SOT143-4 IC SUPERVISOR 1 CHANNEL SOT23-5
ProductStatus Active Obsolete
Type Switch Debouncer Simple Reset/Power-On Reset
NumberofVoltagesMonitored - 1
Voltage-Threshold - 2.313V
Output - Push-Pull, Totem Pole
Reset - Active Low
ResetTimeout - 10ms Minimum
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Applications µP Switch Interfacing -
Mô hình so sánh : MAX6816EUS MAX6855UK23D1+T

+BOM RFQ