MAX6818EAP vs MAX6852AEE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6818EAP và MAX6852AEE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6818EAP

+BOM

3108 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6852AEE+

+BOM

5096 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SSOP-20 SSOP-16
Mô tả IC DEBOUNCER 20SSOP IC DRVR MATRIX 16QSOP
ProductStatus Obsolete Obsolete
DisplayType - Vacuum Fluorescent (VF)
Configuration - 5 x 7 (Matrix)
Interface - Serial
Current-Supply - 3.5 mA
Voltage-Supply - 2.7V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type Switch Debouncer -
Applications µP Switch Interfacing -
Mô hình so sánh : MAX6818EAP MAX6852AEE+

+BOM RFQ