MAX705CPA
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 1293 PCS
- Package
- PDIP-8
- Series
- PMIC - Supervisors
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX705CPA và MAX700EPA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MAX705CPA | MAX700EPA+ |
|---|---|---|
| Part Status | Obsolete | Active |
| Type | Simple Reset/Power-On Reset | Simple Reset/Power-On Reset |
| Number of Voltages Monitored | 1 | 1 |
| Voltage - Threshold | 4.65V | Adjustable/Selectable |
| Output | Push-Pull, Totem Pole | Push-Pull, Push-Pull |
| Reset | Active Low | Active High/Active Low |
| Reset Timeout | 140ms Minimum | 200ms Minimum |
| Operating Temperature | 0°C ~ 70°C (TA) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |