MAX706ESA vs MAX706ASESA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX706ESA và MAX706ASESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX706ESA

+BOM

6783 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX706ASESA+T

+BOM

7078 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP-8
Mô tả IC SUPERVISOR MPU IC SUPERVISOR 1 CHANNEL 8SOIC
Part Status - Active
DigiKey Programmable - Not Verified
Type - Simple Reset/Power-On Reset
Number of Voltages Monitored - 1
Voltage - Threshold - 2.93V
Output - Push-Pull, Totem Pole
Reset - Active Low
Reset Timeout - 140ms Minimum
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - MAX706
ProductStatus Active -
Mô hình so sánh : MAX706ESA MAX706ASESA+T

+BOM RFQ