MAX706TESA+T vs MAX707CSA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX706TESA+T và MAX707CSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX706TESA+T

+BOM

5603 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX707CSA

+BOM

9694 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP-8
Mô tả IC SUPERVISOR 1 CHANNEL 8SOIC IC SUPERVISOR 1 CHANNEL 8SOIC
Part Status - Obsolete
DigiKey Programmable - Not Verified
Type Simple Reset/Power-On Reset Simple Reset/Power-On Reset
Number of Voltages Monitored - 1
Voltage - Threshold - 4.65V
Output Push-Pull, Totem Pole Push-Pull, Push-Pull
Reset Active Low Active High/Active Low
Reset Timeout - 140ms Minimum
Operating Temperature - 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - MAX707
ProductStatus Active -
NumberofVoltagesMonitored 1 -
Voltage-Threshold 3.08V -
ResetTimeout 140ms Minimum -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX706TESA+T MAX707CSA

+BOM RFQ