MAX7219CNG+ vs MAX7219ENG So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX7219CNG+ và MAX7219ENG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX7219CNG+

+BOM

5316 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX7219ENG

+BOM

608 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói
Mô tả IC DRVR 7 SEGMENT 8 DIGIT 24DIP IC DRVR 7 SEGMENT 8 DIGIT 24DIP
Part Status Obsolete Obsolete
Display Type LED LED
Configuration 7 Segment + DP 7 Segment + DP
Interface 4-Wire Serial 4-Wire Serial
Digits or Characters 8 Digits 8 Digits
Supply Current 330 mA 330 mA
Voltage - Supply 4V ~ 5.5V 4V ~ 5.5V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Base Product Number MAX7219 MAX7219
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : MAX7219CNG+ MAX7219ENG

+BOM RFQ