MAX7219CWG
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4711 PCS
- Series
- Power Management (PMIC) - Display Drivers
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX7219CWG và MAX7219EWG+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MAX7219CWG | MAX7219EWG+T |
|---|---|---|
| Part Status | Obsolete | Active |
| Base Product Number | MAX7219 | - |
| Display Type | LED | LED |
| Configuration | 7 Segment + DP | 7 Segment + DP |
| Interface | 4-Wire Serial | 4-Wire Serial |
| Digits or Characters | 8 Digits | - |
| Supply Current | 330 mA | 330 mA |
| Voltage - Supply | 4V ~ 5.5V | 4V ~ 5.5V |
| Operating Temperature | 0°C ~ 70°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tube | - |
| Digitsor Characters | - | 8 Digits |