MAX7301ATL+T vs MAX7349ATG+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX7301ATL+T và MAX7349ATG+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX7301ATL+T

+BOM

3041 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX7349ATG+

+BOM

6619 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFN-40 WFQFN-24
Mô tả IC I/O EXPANDER SPI 28B 40TQFN IC INTERFACE SPECIALIZED 24TQFN
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Applications - Sound Cards, Players, Recorders
Interface SPI I²C
Voltage-Supply 2.5V ~ 5.5V 2.4V ~ 3.6V
NumberofI/O 28 -
InterruptOutput Yes -
OutputType Push-Pull -
Current-OutputSource/Sink 4.5mA, 10mA -
ClockFrequency 26 MHz -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX7301ATL+T MAX7349ATG+

+BOM RFQ