MAX7301ATL+ vs MAX7358ETG+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX7301ATL+ và MAX7358ETG+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX7301ATL+

+BOM

7504 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX7358ETG+

+BOM

9811 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFQFN-40 WFQFN-24
Mô tả IC I/O EXPANDER SPI 28B 40TQFN IC MULTIPLEXER 8X1 24TQFN
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Applications - I²C
Multiplexer / Demultiplexer Circuit - 8:1
Number of Channels - 1
On - State Resistance(Max) - 24Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) - 2.3V ~ 5.5V
Features - Bi-Directional
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of I/O 28 -
Interface SPI -
Interrupt Output Yes -
Output Type Push-Pull -
Current - Output Source / Sink 4.5mA, 10mA -
Clock Frequency 26 MHz -
Voltage - Supply 2.5V ~ 5.5V -
Mô hình so sánh : MAX7301ATL+ MAX7358ETG+

+BOM RFQ