MAX7313AEG+T vs MAX7313DATG+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX7313AEG+T và MAX7313DATG+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX7313AEG+T

+BOM

3589 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX7313DATG+

+BOM

4995 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SSOP-24 WFQFN-24
Mô tả IC I/O EXPANDER I2C 16B 24QSOP IC EXPANDER 16PORT 24TQFN
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Number of I/O 16 16
Interface I²C, SMBus I²C, SMBus
Interrupt Output Yes Yes
Features PWM PWM
Output Type Open Drain Open Drain
Current - Output Source / Sink 50mA 50mA
Clock Frequency 400 kHz 400 kHz
Voltage - Supply 2V ~ 3.6V 2V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX7313AEG+T MAX7313DATG+

+BOM RFQ