MAX7313AEG+T vs MAX7313DATG+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX7313AEG+T và MAX7313DATG+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SSOP-24
WFQFN-24
Mô tả
IC I/O EXPANDER I2C 16B 24QSOP
IC EXPANDER 16PORT 24TQFN
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Obsolete
Number of I/O
16
16
Interface
I²C, SMBus
I²C, SMBus
Interrupt Output
Yes
Yes
Features
PWM
PWM
Output Type
Open Drain
Open Drain
Current - Output Source / Sink
50mA
50mA
Clock Frequency
400 kHz
400 kHz
Voltage - Supply
2V ~ 3.6V
2V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount