MAX791MJE vs MAX797MJE So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX791MJE và MAX797MJE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
CDIP-16
CDIP-16
Mô tả
IC SUPERVISOR 1 CHANNEL 16CERDIP
STEP-DOWN CONTROLLERS WITH SYNCH
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Obsolete
Output Type
-
Transistor Driver
Function
-
Step-Up, Step-Down, Step-Up/Step-Down
Output Configuration
-
Positive
Topology
-
Boost, Buck, Flyback
Number of Outputs
-
1
Output Phases
-
1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
-
5V ~ 30V
Frequency - Switching
-
150kHz, 300kHz
Duty Cycle(Max)
-
96%
Synchronous Rectifier
-
Yes
Clock Sync
-
Yes
Control Features
-
Enable, Pulse Skipping, Soft Start
Operating Temperature
-55°C ~ 125°C
-55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Through Hole
Through Hole
Type
Simple Reset/Power-On Reset
-
Number of Voltages Monitored
1
-
Voltage - Threshold
4.65V
-
Output
Open Drain or Open Collector
-
Reset
Active Low
-
Reset Timeout
280ms Minimum
-