MAX809LEUR+T vs MAX809HTR

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX809LEUR+T và MAX809HTR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX809LEUR+T

+BOM

2687 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX809HTR

+BOM

4305 PCS | onsemi
Gói SOT23-3
Mô tả IC SUPERVISOR 1 CHANNEL SOT23-3 IC SUPERVISOR 1 CHANNEL SOT23-3
ProductStatus - Obsolete
Type Simple Reset/Power-On Reset Simple Reset/Power-On Reset
NumberofVoltagesMonitored - 1
Voltage-Threshold - 4.55V
Output Push-Pull, Totem Pole Push-Pull, Totem Pole
Reset Active Low Active Low
ResetTimeout - 140ms Minimum
OperatingTemperature - -40°C ~ 105°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Part Status Obsolete -
DigiKey Programmable Not Verified -
Base Product Number MAX809 -
Mô hình so sánh : MAX809LEUR+T MAX809HTR

+BOM RFQ