MAX809TEUR+T vs MAX803LEXR

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX803LEXR và MAX809TEUR+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX803LEXR

+BOM

2838 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX809TEUR+T

+BOM

1719 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SC-70,SOT-323 SOT23-3
Mô tả IC SUPERVISOR MAX803 3PIN MPU IC SUPERVISOR 1 CHANNEL SOT23-3
ProductStatus Active Active
Type - Simple Reset/Power-On Reset
NumberofVoltagesMonitored - 1
Voltage-Threshold - 3.08V
Output - Push-Pull, Totem Pole
Reset - Active Low
ResetTimeout - 140ms Minimum
OperatingTemperature - -40°C ~ 105°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX803LEXR MAX809TEUR+T

+BOM RFQ