MAX814KESA+ vs MAX813LCSA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX813LCSA và MAX814KESA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX813LCSA

+BOM

4653 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX814KESA+

+BOM

4559 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-SOIC
Mô tả IC SUPERVISOR 1 CHANNEL 8SOIC IC SUPERVISOR 1 CHANNEL 8SOIC
Part Status Obsolete -
Base Product Number MAX813 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Type Simple Reset/Power-On Reset Simple Reset/Power-On Reset
Voltage - Threshold 4.65V -
Output Push-Pull, Totem Pole Push-Pull, Push-Pull
Reset Active High Active High/Active Low
Reset Timeout 140ms Minimum -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Number of Voltages Monitored 1 -
ProductStatus - Active
NumberofVoltagesMonitored - 1
Voltage-Threshold - 4.8V
ResetTimeout - 140ms Minimum
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX813LCSA MAX814KESA+

+BOM RFQ