MAX825SEUK+T vs MAX825SEUK So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX825SEUK+T và MAX825SEUK cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX825SEUK+T

+BOM

3784 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX825SEUK

+BOM

3845 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-753 SOT-753
Mô tả IC SUPERVISOR 1 CHANNEL SOT23-5 IC SUPERVISOR MPU
Part Status Active Active
Type Simple Reset/Power-On Reset -
Number of Voltages Monitored 1 -
Voltage - Threshold 2.93V -
Output Push-Pull, Totem Pole -
Reset Active High/Active Low -
Reset Timeout 140ms Minimum -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX825SEUK+T MAX825SEUK

+BOM RFQ