MAX8510EXK18+T vs MAX8510EXK15+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX8510EXK18+T và MAX8510EXK15+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX8510EXK18+T

+BOM

1330 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX8510EXK15+

+BOM

5921 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SC-70 SC-70
Mô tả IC REG LINEAR 1.8V 120MA SC70-5 IC
Part Status Active Obsolete
Output Configuration Positive Positive
Output Type Fixed Fixed
Number of Regulators 1 1
Voltage - Input (Max) 6V 6V
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.8V 1.5V
Current - Output 120mA 120mA
Current - Quiescent (Iq) 90 µA 500 µA
PSRR 78dB ~ 54dB (1kHz ~ 100kHz) 78dB ~ 54dB (1kHz ~ 100kHz)
Control Features Enable Current Limit, Enable
Protection Features Over Current, Over Temperature Over Current, Over Temperature
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX8510EXK18+T MAX8510EXK15+

+BOM RFQ