MAX865EUA vs MAX8640YEXT19+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX865EUA và MAX8640YEXT19+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX865EUA

+BOM

9019 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX8640YEXT19+T

+BOM

6229 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-8 TSSOP-6
Mô tả IC REG CHARGE PUMP INV DL 8UMAX IC REG BUCK 1.9V 500MA SC70-6
Part Status Obsolete Obsolete
Function Ratiometric Step-Down
Output Configuration Positive or Negative Positive
Topology Charge Pump Buck
Output Type Fixed Fixed
Number of Outputs 2 1
Voltage - Input (Min) 1.5V 2.7V
Voltage - Input (Max) 6V 5.5V
Voltage - Output (Min/Fixed) -Vin, 2Vin 1.9V
Current - Output 20mA 500mA
Frequency - Switching 18kHz ~ 34kHz 2MHz
Synchronous Rectifier No Yes
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX865EUA MAX8640YEXT19+T

+BOM RFQ