MAX883ESA vs MAX8805ZEWEDD+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX883ESA và MAX8805ZEWEDD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX883ESA

+BOM

1577 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX8805ZEWEDD+

+BOM

5811 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-16
Mô tả IC REG LIN POS ADJ 200MA 8SOIC IC REG CONV WCDMA 1OUT 16SOIC
Part Status Obsolete Obsolete
Applications - Converter, WCDMA PA Power
Voltage - Input - 2.7V ~ 5.5V
Number of Outputs - 1
Voltage - Output - 0.4V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Configuration Positive -
Output Type Adjustable (Fixed) -
Number of Regulators 1 -
Voltage - Input (Max) 11.5V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.25V (5V) -
Voltage - Output (Max) 11V -
Voltage Dropout (Max) 0.44V @ 200mA -
Current - Output 200mA -
Current - Quiescent (Iq) 15 µA -
Current - Supply (Max) 25 µA -
Control Features Enable, Low Battery Detection -
Protection Features Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity -
Mô hình so sánh : MAX883ESA MAX8805ZEWEDD+

+BOM RFQ