MAX9113EKA vs MAX9100EUK-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9113EKA và MAX9100EUK-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX9113EKA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4602 PCS
Package
SOT-23
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX9100EUK-T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
9109 PCS
Package
SOT-753
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX9113EKA MAX9100EUK-T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Type - General Purpose
Number of Elements - 1
Output Type - CMOS, Push-Pull, Rail-to-Rail, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 1V ~ 5.5V
Voltage - Input Offset (Max) - 10mV @ 5.5V
Current - Input Bias(Max) - 0.015µA @ 5.5V
Current - Quiescent (Max) - 13µA
CMRRPSRR(Typ) - 68dB CMRR, 66dB PSRR
Propagation Delay(Max) - 4.5µs
Hysteresis - ±2mV
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount