MAX913ESA vs MAX9141ESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX913ESA và MAX9141ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX913ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4746 PCS
Package
SOP-8
Series
Linear - Comparators
Part B

MAX9141ESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6449 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX913ESA MAX9141ESA
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Type with Latch with Latch
Number of Elements 1 1
Output Type Complementary, TTL CMOS, Push-Pull, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 5V ~ 10V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Input Offset (Max) 2mV @ ±5V 2mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) 5µA @ ±5V 0.32µA @ 5V
Current - Quiescent (Max) 10mA 320µA
CMRRPSRR(Typ) 110dB CMRR, 100dB PSRR 81.94dB CMRR, 81.94dB PSRR
Propagation Delay(Max) 14ns 40ns
Hysteresis - 1.5mV
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Output (Typ) 20mA -